Bỏ qua, tới nội dung

图像

tú xiàngㄊㄨˊ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 圖像

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

image; picture; graphic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 8 nét

hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham

TƯỢNG · 13 nét

giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung