Bỏ qua, tới nội dung

国防

guó fángㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 國防

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

national defense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa