国王
guó wángㄍㄨㄛˊ ㄨㄤˊ
Phồn thể: 國王
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
king
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
VƯƠNG · 4 nét
guó wángㄍㄨㄛˊ ㄨㄤˊ
Phồn thể: 國王
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
king
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
VƯƠNG · 4 nét