国民
guó mínㄍㄨㄛˊ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 國民
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
nationals; citizens; people of a nation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
DÂN · 5 nét
guó mínㄍㄨㄛˊ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 國民
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
nationals; citizens; people of a nation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
DÂN · 5 nét