国有
guó yǒuㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 國有
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ)
nationalized; public; government owned; state-owned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
guó yǒuㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 國有
HSK 3.0 · 7–9
nationalized; public; government owned; state-owned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại