国旗
guó qíㄍㄨㄛˊ ㄑㄧˊ
Phồn thể: 國旗
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
flag (of a country)
Lượng từ đi kèm: 面
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
14 nét
guó qíㄍㄨㄛˊ ㄑㄧˊ
Phồn thể: 國旗
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
flag (of a country)
Lượng từ đi kèm: 面
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
14 nét