Bỏ qua, tới nội dung

国情

guó qíngㄍㄨㄛˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 國情

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

the characteristics and circumstances particular to a country; current state of a country

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia

TÌNH · 11 nét