国宝
guó bǎoㄍㄨㄛˊ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 國寶
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
national treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng
guó bǎoㄍㄨㄛˊ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 國寶
HSK 3.0 · 6
national treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng