Bỏ qua, tới nội dung

国学

guó xuéㄍㄨㄛˊ ㄒㄩㄝˊ

Phồn thể: 國學

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

Chinese national culture; studies of ancient Chinese civilization; the Imperial College (history)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)