国土
guó tǔㄍㄨㄛˊ ㄊㄨˇ
Phồn thể: 國土
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
country's territory; national land
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
THỔ · 3 nét
đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ