Bỏ qua, tới nội dung

国会

Guó huìㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 國會

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

Parliament (UK); Congress (US); Diet (Japan); Legislative Yuan (Taiwan)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội