国产
guó chǎnㄍㄨㄛˊ ㄔㄢˇ
Phồn thể: 國產
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
domestically produced
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
guó chǎnㄍㄨㄛˊ ㄔㄢˇ
Phồn thể: 國產
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
domestically produced
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản