基因
jī yīnㄐㄧ ㄧㄣ
Phồn thể: 基因
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
gene (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 11 nét
NHÂN · 6 nét
jī yīnㄐㄧ ㄧㄣ
Phồn thể: 基因
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
gene (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 11 nét
NHÂN · 6 nét