Bỏ qua, tới nội dung

回馈

huí kuìㄏㄨㄟˊ ㄎㄨㄟˋ

Phồn thể: 回饋

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to repay a favor; to give back; feedback

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

12 nét