挽回
wǎn huíㄨㄢˇ ㄏㄨㄟˊ
Phồn thể: 挽回
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to retrieve; to redeem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
wǎn huíㄨㄢˇ ㄏㄨㄟˊ
Phồn thể: 挽回
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to retrieve; to redeem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi