回答
huí dáㄏㄨㄟˊ ㄉㄚˊ
Hán Việt: HỒI ĐÁP
Phồn thể: 回答
HSK 2HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ, danh động từ)
trả lời; câu trả lời
Ví dụ
请回答我的问题。
qǐng huí dá wǒ de wèn tí.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
他的回答让大家很满意。
tā de huí dá ràng dà jiā hěn mǎn yì.
Câu trả lời của anh ấy khiến mọi người rất hài lòng.
这个问题我回答不了。
zhè ge wèn tí wǒ huí dá bù liǎo.
Câu hỏi này tôi không trả lời được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
ĐÁP · 12 nét
đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)
Từ liên quan
- 回 huí — về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
- 回忆 huí yì — nhớ lại, hồi tưởng; ký ức, kỷ niệm
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 回收 huí shōu — thu hồi, tái chế; thu hồi (sản phẩm lỗi)
- 回避 huí bì — variant of 回避
- 挽回 wǎn huí — to retrieve; to redeem