Bỏ qua, tới nội dung

回避

huí bìㄏㄨㄟˊ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 回避

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

variant of 回避

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

TỊ · 16 nét