回归
huí guīㄏㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 回歸
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to return to; to retreat; regression (statistics)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
5 nét
Từ liên quan
- 回 huí — về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
- 回答 huí dá — trả lời; câu trả lời
- 回忆 huí yì — nhớ lại, hồi tưởng; ký ức, kỷ niệm
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 回收 huí shōu — thu hồi, tái chế; thu hồi (sản phẩm lỗi)
- 回避 huí bì — variant of 回避
- 挽回 wǎn huí — to retrieve; to redeem