Bỏ qua, tới nội dung

回归

huí guīㄏㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ

Phồn thể: 回歸

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to return to; to retreat; regression (statistics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

5 nét