回复
huí fùㄏㄨㄟˊ ㄈㄨˋ
Hán Việt: HỒI PHỤC
Phồn thể: 回復
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
trả lời, phản hồi (thư, tin nhắn)
Ví dụ
收到邮件后请尽快回复。
shōu dào yóu jiàn hòu qǐng jǐn kuài huí fù.
Nhận được email xin vui lòng phản hồi sớm.
他还没回复我的消息。
tā hái méi huí fù wǒ de xiāo xī.
Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.
客户已经回复了。
kè hù yǐ jīng huí fù le.
Khách hàng đã phản hồi rồi.
Từ hay nhầm
- 恢复 — Hán Việt "hồi phục" dễ nhầm: 回复 là trả lời; hồi phục sức khỏe trong tiếng Trung là 恢复.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
PHỤC · 9 nét
Từ liên quan
- 回 huí — về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
- 回答 huí dá — trả lời; câu trả lời
- 回忆 huí yì — nhớ lại, hồi tưởng; ký ức, kỷ niệm
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 回收 huí shōu — thu hồi, tái chế; thu hồi (sản phẩm lỗi)
- 回避 huí bì — variant of 回避
- 挽回 wǎn huí — to retrieve; to redeem