Bỏ qua, tới nội dung

回合

huí hé

Phồn thể: 回合

TOCFL 5

Nghĩa

one of a sequence of contests (or subdivisions of a contest) between the same two opponents; round (boxing etc); rally (tennis etc); frame (billiards etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)