Bỏ qua, tới nội dung

器械

qì xièㄑㄧˋ ㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 器械

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

apparatus; instrument; equipment; weapon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 16 nét

11 nét