Bỏ qua, tới nội dung

器材

qì cáiㄑㄧˋ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 器材

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

equipment; material

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 16 nét

TÀI · 7 nét