器官
qì guānㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 器官
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
(physiology) organ; apparatus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÍ · 16 nét
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước
qì guānㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 器官
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
(physiology) organ; apparatus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÍ · 16 nét
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước