Bỏ qua, tới nội dung

容器

róng qìㄖㄨㄥˊ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 容器

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

receptacle; vessel; (computing) container

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

KHÍ · 16 nét