容器
róng qìㄖㄨㄥˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 容器
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
receptacle; vessel; (computing) container
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUNG · 10 nét
KHÍ · 16 nét
Từ liên quan
- 容易 róng yì — dễ, dễ dàng; dễ (bị)
- 内容 nèi róng — nội dung
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 容忍 róng rěn — to put up with; to tolerate
- 阵容 zhèn róng — troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)
- 容纳 róng nà — to hold; to contain; to accommodate; to tolerate (different opinions)
- 容貌 róng mào — one's appearance; one's aspect; looks; features
- 刻不容缓 kè bù róng huǎn — to brook no delay; to demand immediate action