仪器
yí qìㄧˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 儀器
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
instrument; apparatus
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
KHÍ · 16 nét
yí qìㄧˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 儀器
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
instrument; apparatus
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
KHÍ · 16 nét