Bỏ qua, tới nội dung

品行

pǐn xíngㄆㄧㄣˇ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 品行

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

behavior; moral conduct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)