Bỏ qua, tới nội dung

毒品

dú pǐnㄉㄨˊ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 毒品

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

drugs; narcotics; poison

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘC · 9 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm