Bỏ qua, tới nội dung

品尝

pǐn chángㄆㄧㄣˇ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 品嘗

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to taste a small amount; to sample

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm

THƯỜNG · 9 nét

nếm, ăn thử; trải qua