品尝
pǐn chángㄆㄧㄣˇ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 品嘗
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to taste a small amount; to sample
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm
THƯỜNG · 9 nét
nếm, ăn thử; trải qua
Từ liên quan
- 食品 shí pǐn — thực phẩm, đồ ăn (đóng gói, chế biến sẵn)
- 作品 zuò pǐn — tác phẩm
- 产品 chǎn pǐn — sản phẩm
- 商品 shāng pǐn — hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 品种 pǐn zhǒng — giống (cây, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
- 日用品 rì yòng pǐn — đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm
- 毒品 dú pǐn — drugs; narcotics; poison
- 品质 pǐn zhì — phẩm chất (con người); chất lượng (sản phẩm, dịch vụ)