Bỏ qua, tới nội dung

品味

pǐn wèi

Phồn thể: 品味

TOCFL 5

Nghĩa

to sample; to taste; to appreciate; one's taste (i.e. in music, literature, fashion, food and drink etc); good taste

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm

VỊ · 8 nét