Bỏ qua, tới nội dung

品位

pǐn wèiㄆㄧㄣˇ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 品位

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rank; grade; quality; (aesthetic) taste

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi