Bỏ qua, tới nội dung

和谐

hé xiéㄏㄜˊ ㄒㄧㄝˊ

Phồn thể: 和諧

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

harmonious; harmony; (euphemism) to censor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

11 nét