和解
hé jiěㄏㄜˊ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 和解
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to settle (a dispute out of court); to reconcile; settlement; conciliation; to become reconciled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa
GIẢI · 13 nét