Bỏ qua, tới nội dung

柔和

róu héㄖㄡˊ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 柔和

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

gentle; soft

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHU · 9 nét

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa