温和
wēn héㄨㄣ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 溫和
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩawēn hé(tính từ, tên người)
mild; gentle; moderate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩawēn huo(tính từ, tên người)
lukewarm
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÔN · 12 nét
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa