Bỏ qua, tới nội dung

和蔼

hé ǎiㄏㄜˊ ㄞˇ

Phồn thể: 和藹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

kindly; nice; amiable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

14 nét