Bỏ qua, tới nội dung

和睦

hé mùㄏㄜˊ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 和睦

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

peaceful relations; harmonious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

13 nét