告诫
gào jièㄍㄠˋ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 告誡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to warn; to admonish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁO · 7 nét
9 nét
gào jièㄍㄠˋ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 告誡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to warn; to admonish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁO · 7 nét
9 nét