Bỏ qua, tới nội dung

警告

jǐng gàoㄐㄧㄥˇ ㄍㄠˋ

Phồn thể: 警告

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to warn; to admonish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 19 nét

CÁO · 7 nét