被告
bèi gàoㄅㄟˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 被告
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
defendant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỊ · 10 nét
bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn
CÁO · 7 nét
bèi gàoㄅㄟˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 被告
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
defendant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỊ · 10 nét
bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn
CÁO · 7 nét