倾向
qīng xiàngㄑㄧㄥ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 傾向
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
trend; tendency; orientation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)
qīng xiàngㄑㄧㄥ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 傾向
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
trend; tendency; orientation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)