Bỏ qua, tới nội dung

一向

yī xiàngㄧ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 一向

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

always (previously); a period of time in the recent past

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)