Bỏ qua, tới nội dung

后遗症

hòu yí zhèngㄏㄡˋ ㄧˊ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 後遺症

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(medicine) sequelae; residual effects; (fig.) repercussions; aftermath

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

DI · 12 nét

10 nét