后边
hòu bianㄏㄡˋ ㄅㄧㄢ˙
Phồn thể: 後邊
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back; later; afterwards
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)
Từ liên quan
- 后面 hòu mian — phía sau, đằng sau; phần sau, sau đó
- 然后 rán hòu — sau đó, rồi
- 以后 yǐ hòu — sau này, về sau; sau khi
- 最后 zuì hòu — cuối cùng, sau cùng
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 后悔 hòu huǐ — hối hận, ân hận
- 后果 hòu guǒ — hậu quả (thường là xấu)
- 落后 luò hòu — lạc hậu, kém phát triển; tụt lại phía sau