Bỏ qua, tới nội dung

后边

hòu bianㄏㄡˋ ㄅㄧㄢ˙

Phồn thể: 後邊

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back; later; afterwards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)