Bỏ qua, tới nội dung

后方

hòu fāng

Phồn thể: 後方

TOCFL 4

Nghĩa

the rear; far behind the front line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)