后年
hòu niánㄏㄡˋ ㄋㄧㄢˊ
Hán Việt: HẬU NIÊN
Phồn thể: 後年
HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
năm sau nữa (hai năm tới)
Ví dụ
我后年大学毕业。
wǒ hòu nián dà xué bì yè.
Năm sau nữa tôi tốt nghiệp đại học.
这条地铁后年才能开通。
zhè tiáo dì tiě hòu nián cái néng kāi tōng.
Tuyến tàu điện ngầm này phải hai năm nữa mới thông xe.
他们打算后年结婚。
tā men dǎ suàn hòu nián jié hūn.
Họ định năm sau nữa sẽ kết hôn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
Từ liên quan
- 后面 hòu mian — phía sau, đằng sau; phần sau, sau đó
- 然后 rán hòu — sau đó, rồi
- 以后 yǐ hòu — sau này, về sau; sau khi
- 最后 zuì hòu — cuối cùng, sau cùng
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 后悔 hòu huǐ — hối hận, ân hận
- 后果 hòu guǒ — hậu quả (thường là xấu)
- 落后 luò hòu — lạc hậu, kém phát triển; tụt lại phía sau