Bỏ qua, tới nội dung

名额

míng éㄇㄧㄥˊ ㄜˊ

Phồn thể: 名額

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

quota; number of places; place (in an institution, a group etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

15 nét