命名
mìng míngㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 命名
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỆNH · 8 nét
mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Từ liên quan
- 生命 shēng mìng — sinh mệnh, sự sống, mạng sống
- 命运 mìng yùn — số phận; vận mệnh
- 命令 mìng lìng — mệnh lệnh; ra lệnh
- 革命 gé mìng — cách mạng; làm cách mạng
- 寿命 shòu mìng — tuổi thọ
- 拼命 pīn mìng — to do one's utmost; with all one's might; at all costs; (to work or fight) as if one's life depends on it
- 使命 shǐ mìng — mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling
- 性命 xìng mìng — life