Bỏ qua, tới nội dung

名贵

míng guìㄇㄧㄥˊ ㄍㄨㄟˋ

Phồn thể: 名貴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

famous and valuable; rare; precious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

QUÝ · 9 nét

đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)