Bỏ qua, tới nội dung

名誉

míng yùㄇㄧㄥˊ ㄩˋ

Phồn thể: 名譽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fame; reputation; honor; honorary; emeritus (of retired professor)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

DỰ · 13 nét