Bỏ qua, tới nội dung

名言

míng yánㄇㄧㄥˊ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 名言

HSK 3.0 · 7–9

名言 (míng yán) nghĩa là saying; famous remark.

Nghĩa(danh từ)

saying; famous remark

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

NGÔN · 7 nét